Dịch

poetry

B1danh từ (noun)
UK/ˈpəʊ.ɪ.tɹi/US/ˈpoʊ.ə.tɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thi cadanh từkhông đếm được (uncountable)Literature composed in verse or language exhibiting conscious attention to patterns and rhythm.
  2. Tác phẩm thơ, thơdanh từkhông đếm được (uncountable)A poet's literary production.
  3. Chất thơ, vẻ thơ mộngdanh từkhông đếm được (uncountable)An artistic quality that appeals to or evokes the emotions, in any medium; something having such a quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poetryDạng gốc (base form)
  2. poetriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

appreciate poetryThưởng thức thơ
modern poetryThơ ca hiện đại
poetry slamdanh từĐấu thơ
read poetryĐọc thơ
study poetryNghiên cứu thơ ca
write poetryLàm thơ
love poetryThơ tình
sound poetrydanh từHình thức nghệ thuật kết nối khả năng đọc viết và sáng tác âm nhạc, trong đó các khía cạnh ngữ âm của lời nói của con người được làm nổi bật thay vì các giá trị ngữ nghĩa và cú pháp thông thường hơn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipoetrye
  2. từ tiếng Pháp cổpöeterie
  3. từ tiếng Latinh trung đạipoētria

Ví dụ

  • .Bộ phim này nói về thơ ca.
  • .Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
  • .Cô ấy thích thơ và nhạc.

AI