Nghĩa chính
- Thi cadanh từkhông đếm được (uncountable)Literature composed in verse or language exhibiting conscious attention to patterns and rhythm.
- Tác phẩm thơ, thơdanh từkhông đếm được (uncountable)A poet's literary production.
- Chất thơ, vẻ thơ mộngdanh từkhông đếm được (uncountable)An artistic quality that appeals to or evokes the emotions, in any medium; something having such a quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poetryDạng gốc (base form)
- poetriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appreciate poetry | Thưởng thức thơ | |
| modern poetry | Thơ ca hiện đại | |
| poetry slamdanh từ | danh từ | Đấu thơ |
| read poetry | Đọc thơ | |
| study poetry | Nghiên cứu thơ ca | |
| write poetry | Làm thơ | |
| love poetry | Thơ tình | |
| sound poetrydanh từ | danh từ | Hình thức nghệ thuật kết nối khả năng đọc viết và sáng tác âm nhạc, trong đó các khía cạnh ngữ âm của lời nói của con người được làm nổi bật thay vì các giá trị ngữ nghĩa và cú pháp thông thường hơn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipoetrye
- từ tiếng Pháp cổpöeterie
- từ tiếng Latinh trung đạipoētria
Ví dụ
- .Bộ phim này nói về thơ ca.
- .Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
- .Cô ấy thích thơ và nhạc.