Dịch

poetess

C1danh từ (noun)
UK/ˌpəʊ.ɪˈtɛs/US/ˈpoʊ.ɪˌtɛs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ thi sĩdanh từA female poet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poetessDạng gốc (base form)
  2. poetessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , / : , .Nữ thi sĩ cổ xưa hát rằng Hesperus vạn vật đều mang lại, / Làm dịu đi tâm trí mệt mỏi: mang cho tôi tình yêu của tôi, Rosalind.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI