Nghĩa chính
- Nữ thi sĩdanh từA female poet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poetessDạng gốc (base form)
- poetessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , / : , .Nữ thi sĩ cổ xưa hát rằng Hesperus vạn vật đều mang lại, / Làm dịu đi tâm trí mệt mỏi: mang cho tôi tình yêu của tôi, Rosalind.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha