Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poetisa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poeˈtisa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ thi sĩ, nữ thi sĩ tương đương với nhà thơ
danh từ
female poet, poetess, female equivalent of poeta
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poetisa
Dạng gốc
(base form)
poetisa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ thi sĩ
1
Nữ thi sĩ
1
Nữ thi sĩ