poetize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm (cái gì đó) nên thơđộng từngoại động từ (transitive)To make (something) poetic.
- Sáng tác thơđộng từnội động từ (intransitive)To compose poetry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , .
- , ; , , , , , .
- , ; ; , .