universo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/uniˈbeɾso/nguồn
Nghĩa chính
- vũ trụdanh từB1All existing matter, space, and energy as a whole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universoDạng gốc (base form)
- universosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el centro del universo | Trung tâm vũ trụ | |
| en el universo | Trong vũ trụ | |
| origen del universo | Nguồn gốc vũ trụ | |
| universo paralelo | Vũ trụ song song | |
| universo imaginario | Vũ trụ tưởng tượng | |
| génesis del universo | Nguồn gốc vũ trụ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta biết cả vũ trụ nhưng lại chẳng hiểu chính mình.
- .Dan cứ ngỡ mình là trung tâm của vũ trụ.
- ¿ ?Liệu có tồn tại những vũ trụ khác ngoài vũ trụ của chúng ta không?