Dịch

college student

UK/ˈkɒl.ɪdʒ ˈstu.dn̩t/US/ˈkɑlɪdʒ ˈstudənt/

Nghĩa chính

  1. Sinh viên cao đẳng đại học

Cụm từ (phrase)

college studentsSinh viên cao đẳng hoặc đại học

AI