conexión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/koneɡˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Mối nối, chỗ nối, điểm kết nốidanh từconnection (the point at which two or more things are connected)
- Sự kết nối, sự đồng cảm, sự gắn kếtdanh từconnection (a feeling of understanding between people)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conexiónDạng gốc (base form)
- conexionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conexión de banda ancha | Kết nối băng thông rộng | |
| restablecer la conexión | Khôi phục kết nối | |
| conexión a internet | Chưa có nghĩa | |
| conexión directa | Chưa có nghĩa | |
| conexión inalámbrica | Chưa có nghĩa | |
| establecer una conexión | Chưa có nghĩa | |
| mala conexión | Chưa có nghĩa | |
| perder la conexión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chắc hẳn phải có mối liên hệ giữa các vụ giết người này.
- ¿ ?Có chuyến nối thẳng giữa Warsaw và Berlin không?
- .Kết nối không dây của tôi không hoạt động.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mối nối
Họ từ (word family)
cùng gốc conexiónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- accessTiếng Anhtương đương
- associationTiếng Anhtương đương
- linkTiếng Anhtương đương
- líneađồng nghĩaChỉ sự kết nối nói chung.
- puertođồng nghĩaChỗ kết nối nói chung.
- relacióndễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng cho sự kết nối vật lý (như mạng internet, chuyến bay) hoặc sự liên kết logic, trong khi "relación" bao hàm cả mối quan hệ giữa con người.