Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conexo
C2
tính từ
(adjective)
/koˈneɡso/
Nghĩa chính
1
Đã kết nối
tính từ
connected
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conexo
Dạng gốc
(base form)
conex
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
conexo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
conex
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
connected
Có quan hệ rộng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đã kết nối
conectado
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
conexión
conexionar
AI
1
Đã kết nối
1
Đã kết nối
1
Đã kết nối