Dịch

conectar

A1động từ (verb)
/koneɡˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kết nối, liên kếtđộng từto connect, connect up, link
  2. Cắm điện, kết nốiđộng từto plug in, connect
  3. Mắc dây, đi dâyđộng từto wire
  4. Móc nối, bắt mốiđộng từto hook up (colloquial)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể conectarDanh động từ conectandoPhân từ conectado
Presente
yoconecto
túconectas
él/ella/Ud.conecta
nosotrosconectamos
vosotrosconectáis
ellos/Uds.conectan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

conectar a internetKết nối internet
conectar con alguienHợp ý với ai
conectar un dispositivoKết nối thiết bị
conectar en serieMắc nối tiếp
conectar el cargadorCắm sạc
conectar la cámara webKết nối webcam

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Hợp nhau
  1. Hợp nhau, ăn ýto click (i.e. get along well)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Các thành phố nên được kết nối tốt hơn.
  • .Đã nối ống cao su vào ống xả.
  • .Internet kết nối mọi người trên khắp thế giới.

AI