conectar
A1động từ (verb)
/koneɡˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kết nối, liên kếtđộng từto connect, connect up, link
- Cắm điện, kết nốiđộng từto plug in, connect
- Mắc dây, đi dâyđộng từto wire
- Móc nối, bắt mốiđộng từto hook up (colloquial)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể conectarDanh động từ conectandoPhân từ conectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | conecto |
| tú | conectas |
| él/ella/Ud. | conecta |
| nosotros | conectamos |
| vosotros | conectáis |
| ellos/Uds. | conectan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conectar a internet | Kết nối internet | |
| conectar con alguien | Hợp ý với ai | |
| conectar un dispositivo | Kết nối thiết bị | |
| conectar en serie | Mắc nối tiếp | |
| conectar el cargador | Cắm sạc | |
| conectar la cámara web | Kết nối webcam |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hợp nhau
- Hợp nhau, ăn ýto click (i.e. get along well)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các thành phố nên được kết nối tốt hơn.
- .Đã nối ống cao su vào ống xả.
- .Internet kết nối mọi người trên khắp thế giới.