anexar
C1động từ (verb)
/aneɡˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đính kèmđộng từto annex, attach
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể anexarDanh động từ anexandoPhân từ anexado
| Presente | |
|---|---|
| yo | anexo |
| tú | anexas |
| él/ella/Ud. | anexa |
| nosotros | anexamos |
| vosotros | anexáis |
| ellos/Uds. | anexan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh