nexo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈneɡso/
Nghĩa chính
- Liên kết, kết nối, mối quan hệdanh từlink, connection, nexus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nexoDạng gốc (base form)
- nexosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nexo coordinantedanh từ | danh từ | Điều phối viên |
Xuất hiện ở từ khác
- relationshipTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh