línea
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈlinea/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- đường, vạch, phòng tuyếndanh từA2A long, narrow mark or band on a surface, or a boundary.
- đường dây, tuyếndanh từA2A wire or cable used for telephone, electricity, or internet connections.
- hàng, dòng ngườidanh từA2A row of people or things waiting for something.
- đường lối, chính sách, phương châmdanh từB2A policy, directive, or course of action adopted by a government or organization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- líneaDạng gốc (base form)
- líneasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| línea de nivel | Đường đồng mức | |
| línea de tiempo | Dòng thời gian | |
| de primera línea | Hàng đầu | |
| en toda la línea | Tốt và thực sự | |
| línea de banda | Đường biên, rìa sân | |
| línea directa | Đường dây nóng | |
| línea fija | Điện thoại cố định (cáp liên lạc điện thoại cố định) | |
| línea dura | Đường cứng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Lời thoại
- line (a piece of spoken dialogue in a script)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hàng
Họ từ (word family)
cùng gốc líneaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Hãy đứng ở phía bên này của vạch vàng.
- .Họ đã cố gắng chọc thủng phòng tuyến của quân địch.
- .Kế hoạch của bạn không phù hợp với đường lối của chúng tôi.