Dịch

policy

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈpɒl.ə.si/US/ˈpɑ.lə.si/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. chính sách, quy định, đường lốidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a set of ideas or plans that is used as a basis for making decisions, especially in politics or business
  2. hợp đồng bảo hiểm, đơn bảo hiểmdanh từB1an official agreement or contract with an insurance company
  3. phương châm, nguyên tắc ứng xử, thượng sáchdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a personal principle or sensible way of acting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. policyNguyên thể (infinitive)
  2. policiesSố nhiều (plural)
  3. policiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. policyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • policy on sthchính sách về việc gìthe present government’s policy on educationchính sách về giáo dục của chính phủ hiện tại
  • policy of sthchính sách cái gìWe have tried to pursue a policy of neutrality.Chúng tôi đã cố gắng theo đuổi chính sách trung lập.
  • policy of doing sthchính sách làm gìWe have a policy of refusing to comment on such matters.Chúng tôi có chính sách từ chối bình luận về những vấn đề như vậy.
  • policy towards sb/sthchính sách đối với ai/cái gìThis marked the beginning of a more open policy towards the rest of the world.Điều này đánh dấu sự bắt đầu của một chính sách cởi mở hơn đối với phần còn lại của thế giới.

Cụm từ (phrase)

adopt a policyThông qua chính sách
best policyThượng sách, cách xử thế tốt nhất
company policyQuy định của công ty
foreign policydanh từChính sách đối ngoại
insurance policydanh từHợp đồng bảo hiểm
take out a policyMua một gói bảo hiểm
government policydanh từChính sách của chính phủ, chính sách nhà nước
policy decisionQuyết định chính sách

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Khuôn viên dinh thự
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The grounds of a large country house.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipolicie
  2. từ tiếng Pháp cổpolicie
  3. từ tiếng Latinhpolītīa

Cùng gốc (doublet)policepolispolity

danh từ
  1. từ tiếng Pháp trung đạipolice
  2. từ tiếng Ýpolizza
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἀπόδειξιςapódeixis“proof, declaration”

Cùng gốc (doublet)apodixis

Ví dụ

  • company's ?Chính sách của công ty bạn là gì?
  • .Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
  • .Hãy in thêm bản của chính sách này và dán ở nơi mọi người dễ thấy.

AI