Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- chính sách, quy định, đường lốidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a set of ideas or plans that is used as a basis for making decisions, especially in politics or business
- hợp đồng bảo hiểm, đơn bảo hiểmdanh từB1an official agreement or contract with an insurance company
- phương châm, nguyên tắc ứng xử, thượng sáchdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a personal principle or sensible way of acting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- policy on sthchính sách về việc gìthe present government’s policy on educationchính sách về giáo dục của chính phủ hiện tại
- policy of sthchính sách cái gìWe have tried to pursue a policy of neutrality.Chúng tôi đã cố gắng theo đuổi chính sách trung lập.
- policy of doing sthchính sách làm gìWe have a policy of refusing to comment on such matters.Chúng tôi có chính sách từ chối bình luận về những vấn đề như vậy.
- policy towards sb/sthchính sách đối với ai/cái gìThis marked the beginning of a more open policy towards the rest of the world.Điều này đánh dấu sự bắt đầu của một chính sách cởi mở hơn đối với phần còn lại của thế giới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adopt a policy | Thông qua chính sách | |
| best policy | Thượng sách, cách xử thế tốt nhất | |
| company policy | Quy định của công ty | |
| foreign policydanh từ | danh từ | Chính sách đối ngoại |
| insurance policydanh từ | danh từ | Hợp đồng bảo hiểm |
| take out a policy | Mua một gói bảo hiểm | |
| government policydanh từ | danh từ | Chính sách của chính phủ, chính sách nhà nước |
| policy decision | Quyết định chính sách |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 1
Khuôn viên dinh thự
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The grounds of a large country house.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc policy- policymakingHoạch định chính sáchdanh từC1
- policyholderBên tham gia hợp đồng bảo hiểm sở hữu hợp đồng bảo hiểm và do đó chuyển rủi ro cho công ty bảo hiểm (tức là trả tiền cho công ty bảo hiểm để chịu rủi ro)danh từ
- policylessKhông có chính sách hoặc chính sáchtính từ
- policywiseVề mặt chính sáchtrạng từ
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- company's ?Chính sách của công ty bạn là gì?
- .Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái.
- .Hãy in thêm bản của chính sách này và dán ở nơi mọi người dễ thấy.