Dịch

apodixis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình diễn hoặc hiển thị đầy đủ; bằng chứng tuyệt đối và không thể chối cãidanh từFull demonstration or showing; absolute and incontrovertible proof.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀπόδειξιςapódeixis

Ví dụ

  • ... [ ] , ...

AI