Nghĩa chính
- Chính thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Organizational structure and governance, especially of a state or a religion.
- Nhà nước, tổ chứcdanh từđếm được (countable)A politically organized unit, especially a nation of people, a class or ingroup that governs it, or the state ruled thereby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polityDạng gốc (base form)
- politiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient polity | Chính thể cổ đại | |
| democratic polity | Chính thể dân chủ | |
| stable polity | Chính thể ổn định | |
| divine politydanh từ | danh từ | Chính phủ hoặc hệ thống quản trị (đặc biệt là nhà thờ) được cho là do Chúa thiết lập |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc polityNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 17th-century .Chính thể giáo hội là một chủ đề tranh chấp gay gắt ở Anh thế kỷ 17.
- .Các nhà nước mới xuất hiện ở Châu Âu sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã.
- .Chính thể Maratha bao gồm một liên bang phi tập trung gồm các quốc gia khác nhau.