Dịch

divine polity

danh từ (noun)
US/dɪˈvaɪn ˈpɑ.lə.ti/

Nghĩa chính

  1. Chính phủ hoặc hệ thống quản trị (đặc biệt là nhà thờ) được cho là do Chúa thiết lậpdanh từkhông đếm được (uncountable)A government or system of governance (especially of a church) said to be instituted by God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divine polityDạng gốc (base form)
  2. divine politiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

divino-politicalChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , : , , “, .”
  • […] [ ], Majesty’s .

AI