reglamento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reɡlaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Nội quy, quy định, quy chếdanh từpolicy, rules
- Quy định, đặt quy tắcđộng từfirst-person singular present indicative of reglamentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reglamentoDạng gốc (base form)
- reglamentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cumplir el reglamento | Tuân thủ quy định | |
| reglamento interno | Nội quy nội bộ | |
| reglamento de tráfico | Chưa có nghĩa | |
| según el reglamento | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Họ chẳng biết gì về quy định cả.
- .Họ đã không tuân thủ nội quy của trường.
- .Hội phụ huynh ở nhiều nơi đang thảo luận về nội quy nhà trường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc reglamentoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh