Dịch

reglamento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/reɡlaˈmento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nội quy, quy định, quy chếdanh từpolicy, rules
  2. Quy định, đặt quy tắcđộng từfirst-person singular present indicative of reglamentar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reglamentoDạng gốc (base form)
  2. reglamentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cumplir el reglamentoTuân thủ quy định
reglamento internoNội quy nội bộ
reglamento de tráficoChưa có nghĩa
según el reglamentoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Họ chẳng biết gì về quy định cả.
  • .Họ đã không tuân thủ nội quy của trường.
  • .Hội phụ huynh ở nhiều nơi đang thảo luận về nội quy nhà trường.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI