Dịch

fila

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfila/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hàng, dãydanh từline, row, rank, file
  2. Hàng người xếp hàngdanh từqueue (British), line (US)
  3. Hàng ngũdanh từrank
  4. Dạng chia của filarđộng từinflection of filar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filaDạng gốc (base form)
  2. filasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

colarse en la filaChen hàng
fila indiaHàng một
hacer filaXếp hàng
ponerse en filaĐứng vào hàng
primera filaHàng đầu tiên
formar filaXếp hàng
formar una filaXếp thành một hàng
estar de pie en la filaĐứng trong hàng

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngôi ba số ít hiện tại chỉ định
  1. third-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Đã có rất nhiều người xếp hàng trước rạp chiếu phim.
  • .Hãy lại đây và đứng vào đầu hàng.
  • .Làm ơn hãy xếp hàng theo thứ tự đến trước.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI