columna
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈlumna/nguồn
Nghĩa chính
- Cột, trụdanh từa column; a circular support
- Hàng dọcdanh từfile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quinta columnadanh từ | danh từ | Cột thứ năm |
| columna vertebraldanh từ | danh từ | Cột sống |
| columna dorsal | Cột sống lưng | |
| Columnas de Hércules | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã đọc bài chuyên mục gây xôn xao của nhà báo này chưa?
- .Cột sống của anh ấy đang dần bị xơ cứng.
- .Những chiếc cột tạo nên một nền móng vững chắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc columnaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh