Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quinta columna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkinta koˈlumna/
Nghĩa chính
1
Cột thứ năm
danh từ
fifth column
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quinta columna
Dạng gốc
(base form)
quinta
s columnas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fifth column
Đội quân thứ năm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quinta columna
quinta
columnismo
Chưa có nghĩa
quinta
columnista
Người phụ trách chuyên mục thứ năm
danh từ
AI
1
Cột thứ năm
1
Cột thứ năm
1
Cột thứ năm