Nghĩa chính
- Đội quân thứ nămdanh từA group of people which clandestinely undermines a larger group, such as a nation, to which it is expected to be loyal.
- Dùng theo nghĩa đen, xem fifth, columndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see fifth, column.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fifth columnDạng gốc (base form)
- fifth columnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fifth columnismdanh từ | danh từ | Hoạt động của cột thứ năm, bí mật phá hoại một tổ chức khác |
| fifth columnistdanh từ | danh từ | Một người thuộc về một nhóm bí mật phá hoại một tổ chức khác |
Xuất hiện ở từ khác
- fifthkết hợpđội quân thứ năm (nội gián)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , ; ; , brute-man .
- . "" — , , , — . , .