Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filamento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/filaˈmento/
Nghĩa chính
1
Dây tóc
danh từ
filament
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filamento
Dạng gốc
(base form)
filamento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
filament
Sợi mảnh, dây mảnh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
filamento
filamento
so
Dạng sợi
tính từ
micro
filamento
Vi sợi
danh từ
Từ liên quan
(related word)
filo
hilar
hilo
AI
1
Dây tóc
1
Dây tóc
1
Dây tóc