Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
formar una fila
Nghĩa chính
1
Xếp thành một hàng
Ví dụ
Los
niños
formaron
una
fila
ordenada
.
Các bé đã xếp thành một hàng ngay ngắn.
Xuất hiện ở từ khác
formar
kết hợp
xếp thành một hàng
AI
1
Xếp thành một hàng
1
Xếp thành một hàng
1
Xếp thành một hàng