Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Họ hàng thân thuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manner in which two things may be associated.
- Người họ hàng, người thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member of one's extended family; a relative.
- Mối quan hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)A relationship; the manner in which and tone with which people or states, etc. interact.
- Sự kể lại, sự thuật lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of relating a story.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- relationDạng gốc (base form)
- relationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- relations with sb/sthquan hệ với ai/cái gìRelations with neighbouring countries are under strain at present.Quan hệ với các nước láng giềng đang bị căng thẳng hiện nay.
- relations between A and Bquan hệ giữa A và BWe seek to improve relations between our two countries.Chúng tôi tìm cách cải thiện quan hệ giữa hai nước chúng ta.
- relation between A and Bmối quan hệ giữa A và Bthe relation between rainfall and crop yieldsmối quan hệ giữa lượng mưa và năng suất cây trồng
- relation to sthmối quan hệ của cái gìthe relation of the farmer to the landmối quan hệ của người nông dân với đất đai
- in relation to sthliên quan đến cái gìI have some comments to make in relation to this matter.Tôi có một số ý kiến liên quan đến vấn đề này.
- relation to sbhọ hàng với aiIs he any relation to you?Anh ấy có phải họ hàng với bạn không?
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)close relationHọ hàng gầnforeign relationsQuan hệ ngoại giaoin relation toLiên quan đếnrelation betweenMối quan hệ giữano relationDùng để chỉ ra rằng hai người được đề cập, hoặc một người được đề cập và ngụ ý, không có quan hệ gia đình mặc dù có chung họco-relationMối quan hệ tương ứng
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Quan hệ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set of ordered tuples.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set of tuples, implemented as a table in a relational database.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A statement of equality of two products of generators, used in the presentation of a group.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subobject of a product of objects.
Ví dụ
- .Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe rất phức tạp.
- , , .Vâng, anh ấy là họ hàng của tôi, nhưng chỉ là họ hàng xa.
- quan hệ đối ngoại của Hoa Kỳ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người họ hàng
Mối quan hệ
Sự kể lại
Họ từ (word family)
cùng gốc relationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- connectiondễ nhầmtập trung vào mối quan hệ, không luôn có nghĩa là kết nối vật lý
- relationshipdễ nhầm, đồng nghĩaTừ rộng và thường trang trọng hơn trong ngữ cảnh nói chung; relationship thường nhấn mạnh một mối quan hệ cụ thể.
- relationshipsdễ nhầm, đồng nghĩaÍt dùng hơn trong đời sống hằng ngày, thường mang tính chính thức; cũng có thể nghĩa là người thân.
- relativedễ nhầm, đồng nghĩacó thể chỉ người thân nhưng thường dùng rộng hơn để chỉ mối liên hệ giữa các sự vật
- relacionesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- respectoTiếng Tây Ban Nhatương đương