close relation
Nghĩa chính
- Họ hàng gần
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close relationship | Mối quan hệ khăng khít | |
| close relationships | Những mối quan hệ thân thiết |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| close relationship | Mối quan hệ khăng khít | |
| close relationships | Những mối quan hệ thân thiết |