recounting
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kể lại, sự thuật lạidanh từAn act in which something is recounted
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recountingDạng gốc (base form)
- recountingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc recountingVí dụ
- , , Chambers-Alger , “not-again” .Nhiều tháng sau lần nhắc đầu tiên về cuốn sách, anh ta vẫn ám ảnh, dường như mỗi ngày, về từng chi tiết nhỏ nhặt trong cuộc đối đầu gián điệp Chambers-Alger Hiss, trong khi những kẻ tòng phạm của anh ta tỏ vẻ khoa trương đón nhận những lời kể lại của anh ta bằng một dàn đồng ca rên rỉ và phản đối kiểu "lại thế nữa à".
- , , .Dưới bầu trời đầy sao, Tom và Mary quên cả thời gian, kể lại những giấc mơ của họ cho nhau nghe.
- , , , .Thật là một cảnh tượng trang nghiêm khi nghe, trong căn phòng tối tăm, giọng nói yếu ớt của đứa trẻ bệnh tật kể lại một danh mục mệt mỏi về những điều ác và tai ương mà những kẻ nhẫn tâm đã giáng xuống đầu em.