recuento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkwento/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đếm, kể lại, đếm đầu, kiểm đếmdanh từcount, recount, head count, headcount, tally
- Nhìn lại, hoặc kiểm kêdanh từlooking back, or taking stock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recuentoDạng gốc (base form)
- recuentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recuento de votos | Sự kiểm lại phiếu |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kể lại
- recounting, retelling