Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose connection
US
/ˈ
l
u
z
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Mất kết nối
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caer
Sập, mất kết nối, ngừng hoạt động
Xuất hiện ở từ khác
connection
kết hợp
mất kết nối
AI
1
Mất kết nối
1
Mất kết nối
1
Mất kết nối