Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đường ngang phía trên một số thuật ngữ trong một biểu thức, cho biết phần đó của phép tính phải được thực hiện trước các phần khác (trong ký hiệu toán học hiện đại chỉ được sử dụng trong căn thức: √)danh từA horizontal line over the top of some of the terms in an expression, indicating that that part of the calculation is to be done before other parts (in modern mathematical notation confined to use in radicals: √).
- Đường thẳng nằm ngang giữa tử số và mẫu số trong một phân sốdanh từThe horizontal line between the numerator and denominator in a fraction.
- Đường ngang đặt trên một hoặc nhiều chữ số của phần mở rộng thập phân để chỉ ra rằng những chữ số đó lặp lại vô thời hạn (sự lặp lại)danh từA horizontal line placed over one or more digits of a decimal expansion to indicate that those digits repeat indefinitely (the repetend).
- Đường ngang đặt trên một số phức hoặc biểu thức để biểu thị số phức liên hợp của nódanh từA horizontal line placed over a complex number or expression to denote its complex conjugate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vinculumDạng gốc (base form)
- vincula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vinculumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Đường ngang được vẽ trên hai chữ cái để biểu thị đoạn đường nối chúng
- A horizontal line drawn over two letters to denote the line segment joining them.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vinculumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvinculum“bond, link”