Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesotendon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vinculum, trong giải phẫu động vật có xương sống
danh từ
A vinculum, in vertebrate anatomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesotendon
Dạng gốc
(base form)
mesotendon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
meso-
+
tendon
AI
1
Vinculum
1
Vinculum
1
Vinculum