meso-
tiền tố (prefix)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Giữa hoặc trung tâm ở vị trí/vị trítiền tốMiddle or centre in location/position.
- Giữa quy mô vĩ mô và quy mô vi mô trong phạm vi hoặc phân tíchtiền tốBetween a macro- scale and micro- scale in scope or analysis.
- Kích thước trung bìnhtiền tốMedium in size.
- Giữatiền tốBetween.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meso-regiondanh từ | danh từ | Hệ thống hành chính tương đương với một tỉnh hoặc một tỉnh. Nó được sử dụng ở Brazil như một cơ quan quản lý cấp thứ ba giữa nhà nước và khu vực vi mô |
| meso-zeaxanthindanh từ | danh từ | Xanthophyll carotenoid, và là một trong ba đồng phân lập thể của zeaxanthin |
9 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 9
Trung gian giữa hai thuộc tính hoặc đặc điểm
- Intermediate between two properties or characteristics.
Họ từ (word family)
cùng gốc meso-- mesocaudadVề giữa đuôitrạng từ
- mesopelagicMô tả vùng biển nổi của đại dương giữa vùng biểu mô ánh sáng và vùng biển aphotic, được đặc trưng bởi ánh sáng rất tối thiểutính từ, danh từ
- mesocliticÂm vật được chèn vào bên trong một từ (chẳng hạn như giữa gốc và hậu tố)danh từ
- mesoflexidChất linh hoạt giữa mesolohid và paraconiddanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha