Dịch

centro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Trung tâm, đặc biệt là của danh từ chungtiền tốcentral, especially of mass nouns

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

centre-o-

  1. từ tiếng Latinhcentrum
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκέντρονkéntron

AI