Dịch

mesopelagic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả vùng biển nổi của đại dương giữa vùng biểu mô ánh sáng và vùng biển aphotic, được đặc trưng bởi ánh sáng rất tối thiểutính từkhông so sánh (not comparable)Describing the pelagic zone of the ocean between the photic epipelagic and the aphotic bathypelagic zones, characterized by very minimal light.
  2. Cá mesopelagicdanh từA mesopelagic fish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mesopelagicDạng gốc (base form)
  2. mesopelagicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mesopelagic zonedanh từPhần của đại dương nơi có rất ít ánh sáng, nằm bên dưới vùng biểu mô ánh sáng nhưng phía trên vùng vùng biển aphotic

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc mesopelagic

Nguồn gốc (etymology)

AI