mesopelagic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô tả vùng biển nổi của đại dương giữa vùng biểu mô ánh sáng và vùng biển aphotic, được đặc trưng bởi ánh sáng rất tối thiểutính từkhông so sánh (not comparable)Describing the pelagic zone of the ocean between the photic epipelagic and the aphotic bathypelagic zones, characterized by very minimal light.
- Cá mesopelagicdanh từA mesopelagic fish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesopelagicDạng gốc (base form)
- mesopelagicsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesopelagic zonedanh từ | danh từ | Phần của đại dương nơi có rất ít ánh sáng, nằm bên dưới vùng biểu mô ánh sáng nhưng phía trên vùng vùng biển aphotic |
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa