Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meso-zeaxanthin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xanthophyll carotenoid, và là một trong ba đồng phân lập thể của zeaxanthin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A xanthophyll carotenoid, and is one of the three stereoisomers of zeaxanthin.
AI
1
Xanthophyll carotenoid
1
Xanthophyll carotenoid
1
Xanthophyll carotenoid