Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- tin nhắn, lời nhắn, thông điệpdanh từA1A piece of information, advice, or a request communicated to someone.
- gửi tin nhắn cho, nhắn tin cho, nhắn chođộng từB1To send a message to someone, especially by phone or through an electronic service.
- gửi qua tin nhắn, nhắn gửiđộng từB1To send a particular piece of information as an electronic message.
- thông điệp, ý chủ, chủ đềdanh từB2The main idea, theme, or conclusion that a work or speaker wants to convey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- message (from sb) (to sb)tin nhắn từ ai gửi aiMessages of support have been arriving from all over the country.Những tin nhắn ủng hộ đã đổ về từ khắp cả nước.
- message sbnhắn tin cho aiFiona just messaged me.Fiona vừa nhắn tin cho tôi.
- message sb sthnhắn tin báo gì cho aiBrian messaged me the news.Brian nhắn tin báo tin cho tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear message | Thông điệp rõ ràng | |
| get a message | Nhận tin nhắn | |
| leave a message | Để lại lời nhắn | |
| send a messageđộng từ | động từ | Gửi tin nhắn |
| take a message | Ghi lại lời nhắn | |
| text messagedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Tin nhắn văn bản, nhắn tin |
| main message | Thông điệp chính | |
| message someone | Nhắn tin cho ai |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Việc chạy vặt
- Việc chạy vặt, việc vặtAn errand.
Xuất hiện ở từ khác
- communicationdễ nhầm, đồng nghĩaMessage chỉ nội dung được gửi; communication thường chỉ quá trình hoặc thông điệp mang tính trang trọng.
- mailđồng nghĩaTừ chung; có thể chỉ tin nhắn trong một ứng dụng khác.
- noteđồng nghĩaThông tin chung được truyền đạt; note thường ngắn và thường được viết.
- postđồng nghĩaThông điệp nói chung.
- textdễ nhầm, đồng nghĩaTừ rộng hơn: có thể là tin nhắn, email hoặc thông điệp; text thường là tin nhắn ngắn qua điện thoại.
- wordđồng nghĩathông điệp được gửi đi
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhắn tin
Họ từ (word family)
cùng gốc messageNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimessage
- từ tiếng Pháp cổmessage
- từ tiếng Latinh sơ kỳ trung đạimissāticum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy nhận được một tin nhắn yêu cầu anh ấy cập nhật máy tính xách tay của mình.
- .Thông điệp chính của cuốn tiểu thuyết là thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
- , , , .Tôi vừa đi làm chút việc vặt cho cha và đang đi bộ về nhà dọc theo con đường thì thấy một thiếu nữ cao ráo, xinh xắn băng qua vùng đầm lầy bên tay phải đường.