Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- văn bản, đoạn văndanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Written words, characters, or symbols forming a passage or document.
- tin nhắn, tin nhắn văn bảndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An informal, shortened form of text message, especially between mobile phones.
- nhắn tin cho ai, gửi tin nhắn cho aiđộng từA2ngoại động từ (transitive)To send someone a short written message, especially by mobile phone.
- nhắn tin, trao đổi tin nhắnđộng từB1nội động từ (intransitive)To send and receive short written messages as a general activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- textNguyên thể (infinitive)
- textsSố nhiều (plural)
- textedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- textingPhân từ I (present participle)
- textie (bất quy tắc)Dạng chỉ nhỏ (diminutive)
Dạng chỉ nhỏ không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- text (sb)nhắn tin (cho ai)Text me when you're on your way.Nhắn tin cho tôi khi bạn trên đường đến.
- text sb sthnhắn tin cái gì cho aiI'll text you the final score.Tôi sẽ nhắn tin kết quả cuối cùng cho bạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| body textdanh từ | danh từ | Chính văn |
| full text | Toàn văn | |
| plain textdanh từ | danh từ | Văn bản thuần túy |
| read the text | Đọc đoạn văn | |
| send a text | Gửi tin nhắn | |
| text messagedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Tin nhắn văn bản, nhắn tin |
| academic text | Tác phẩm học thuật | |
| copy the text | Sao chép văn bản |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Văn bản
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Văn bản, dữ liệu dạng chữData which can be interpreted as human-readable text.
Xuất hiện ở từ khác
- messagedễ nhầm, đồng nghĩaText không trang trọng có thể chỉ tin nhắn, nhưng còn chỉ toàn bộ phần chữ viết.
- worddễ nhầmChỉ văn bản nói chung, không phải là một từ hay lời nói cụ thể.
- writingđồng nghĩaPhần chữ viết nói chung, không nhất thiết có tác giả rõ ràng.
- hablarTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 文字Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc textNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitext
- từ tiếng Pháp cổtexte
- từ tiếng Latinh trung đạitextus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ.
- , / / Sáng ra bạn đã thấy bực bội, anh ta đã chuyển sang cô khác, còn bạn thì chẳng nhận được một tin nhắn nào.
- .Đã chép văn bản vào bảng tạm.