Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
body text
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
.
d
i
ˈ
t
ɛ
k
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chính văn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The main portion of the text, excluding the front matter, the back matter and floats.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
body matter
Xuất hiện ở từ khác
text
kết hợp
nội dung chính
Ví dụ
ERROR
:
No
body
text
!
AI
1
Chính văn
1
Chính văn
1
Chính văn