Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
messagery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tin nhắn tập thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Messages collectively.
Ví dụ
[…]
painter
Allan
Harrison
,
creator
of
superb
posters
and
other
visual
"
messagery
" […]
AI
1
Tin nhắn tập thể
1
Tin nhắn tập thể
1
Tin nhắn tập thể