Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contaction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động chạm vào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An act of touching.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
contact
AI
1
Hành động chạm vào
1
Hành động chạm vào
1
Hành động chạm vào