Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
comunicacional
C1
tính từ
(adjective)
/komunikaθjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Giao tiếp
tính từ
communicational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comunicacional
Dạng gốc
(base form)
comunicacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
El
secreto
se
enraiza
en
un
giro
pausado
pero
certero
de
un
ala
del
partido
republicano
,
además
de
una
estrategia
comunicacional
y
de
cabildeo
de
gran
envergadura
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comunicacional
comunicacional
mente
Về mặt giao tiếp (về mặt giao tiếp)
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
沟通
gōu tōng
Giao tiếp, trao đổi
交流
jiāo liú
Sự giao tiếp, sự giao lưu
Tiếng Anh
communicational
Của, liên quan đến, hoặc đặc trưng bởi giao tiếp
AI
1
Giao tiếp
1
Giao tiếp
1
Giao tiếp