Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soliloquist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói một mình
danh từ
A person who soliloquizes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
soliloquist
Dạng gốc
(base form)
soliloquist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
soliloquy
+
-ist
AI
1
Người nói một mình
1
Người nói một mình
1
Người nói một mình