Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loneness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
əʊ
n
.
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng ở một mình; sự cô đơn, cô đơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being alone; loneliness, solitariness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isolation
loneliness
solitude
seclusion
aloneness
onehead
Xem thêm 4
Nguồn gốc
(etymology)
lone
+
-ness
AI
1
Tình trạng ở một mình
1
Tình trạng ở một mình
1
Tình trạng ở một mình