Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onehead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự đồng nhất; đoàn kết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Oneness; unity.
2
Cô đơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Solitude.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
onehood
Nguồn gốc
(etymology)
one
+
-head
từ tiếng Anh trung đại
oneheede
từ tiếng Anh cổ
*ānhǣdu
“oneness, unity”
AI
1
Sự đồng nhất
2
Cô đơn
1
Sự đồng nhất
2
Cô đơn
1
Sự đồng nhất
2
Cô đơn