Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
onehood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đoàn kết; hiệp định
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Unity; agreement.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
onehead
Nguồn gốc
(etymology)
one
+
-hood
từ tiếng Anh trung đại
onhod
AI
1
Đoàn kết
1
Đoàn kết
1
Đoàn kết