Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
live alone
US
/ˈ
l
aɪ
v
ə
ˈ
l
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Sống một mình
Xuất hiện ở từ khác
alone
kết hợp
sống một mình
live
kết hợp
sống một mình
lives
kết hợp
sống một mình
AI
1
Sống một mình
1
Sống một mình
1
Sống một mình