singly
A1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đơn lẻtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a single or unaccompanied manner; without a companion.
- Từng người, từng cáitrạng từkhông so sánh (not comparable)Individually; particularly; severally.
- Một mìnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Without partners, companions, or associates; single-handed.
- Thành thật, chân thànhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Honestly; sincerely; simply.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| misfortunes never come singlycụm từ | cụm từ | Họa vô đơn chí |
| singly eventính từ | tính từ | Vậy khi chia cho 4 dư 2; chia hết cho 2 nhưng không chia hết cho 4 |
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Đặc biệt
- không so sánh (not comparable)Đặc biệt, kỳ lạSingularly; peculiarly.
Họ từ (word family)
cùng gốc singlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisenglely
Ví dụ
- Grey-coloured . sand-break , , — , […]Những khu rừng màu xám che phủ một phần lớn bề mặt. Sắc độ đồng đều này quả thật bị chia nhỏ bởi những vệt cát vàng—những dải đứt gãy cát ở vùng đất thấp—và bởi nhiều cây cao thuộc họ thông, vượt lên những cây còn lại: có cây mọc đơn lẻ, có cây mọc thành cụm […]
- để biến đàn ông thành người vừa tốt về mặt cá nhân vừa nghiêm túc
- tấn công một mình kẻ khác