Dịch

unassisted

C1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không được giúp đỡtính từkhông so sánh (not comparable)Not assisted; without assistance
  2. Không có sự trợ giúptrạng từWithout assistance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unassistedDạng gốc (base form)
  2. more unassistedSo sánh hơn (comparative)
  3. most unassistedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

unassisted suicidedanh từTự tử mà không có sự giúp đỡ của người khác

Ví dụ

  • , .Moran không ủng hộ những phụ nữ này, cô cũng không tin rằng phụ nữ nên tự sinh con mà không có sự hỗ trợ y tế.
  • […] , , .[...] anh ấy sẽ đi một mình đến mỏ đá, thu gom một xe đá vụn, và tự mình kéo nó xuống chân cối xay gió.
  • , , .Hãy tưởng tượng nếu trẻ em không bao giờ nhận được bất kỳ phản hồi nào, chẳng hạn như lời khen ngợi và khích lệ, khi chúng tập đi và chỉ nhận được khi chúng có thể tự đi mà không cần giúp đỡ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không được giúp đỡ

Nguồn gốc (etymology)

AI