assisted là quá khứ và phân từ quá khứ của assist
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúpđộng từB1To help someone do something or provide support for a task.
- sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, sự trợ giúpdanh từB1An act of helping or providing support to someone.
- pha kiến tạo, đường kiến tạodanh từB2In sports, a pass that leads directly to a goal or score.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- assist in/with sthhỗ trợ trong/việc gìHe assisted in the development of the business strategy.Anh ấy đã hỗ trợ trong việc phát triển chiến lược kinh doanh.
- assist sbhỗ trợ aiWe'll do all we can to assist you.Chúng tôi sẽ làm mọi thứ có thể để hỗ trợ bạn.
- assist sb in doing sthhỗ trợ ai làm gìWe will assist you in finding somewhere to live.Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn tìm chỗ ở.
- assist sb in/with sthhỗ trợ ai trong/việc gìTwo men are assisting the police with their enquiries.Hai người đàn ông đang hỗ trợ cảnh sát trong cuộc điều tra.
- assist sb to do sthhỗ trợ ai làm gìa course to assist adults to return to the labour marketmột khóa học để hỗ trợ người lớn quay lại thị trường lao động
- assist sthhỗ trợ việc gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assist in doing something | Giúp đỡ làm việc gì | |
| assist someone with something | Hỗ trợ ai việc gì | |
| greatly assist | Hỗ trợ đắc lực | |
| record an assist | Ghi nhận một pha kiến tạo | |
| give an assist | Đưa ra sự giúp đỡ | |
| assist.tính từ | tính từ | Viết tắt của assistant |
| gravity assistdanh từ | danh từ | Sự thay đổi thuận lợi về tốc độ và quỹ đạo của tàu vũ trụ khi nó đi gần một thiên thể |
| aim assistdanh từ | danh từ | Tự động điều chỉnh nhằm mục đích cải thiện độ chính xác |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Kiến tạo
- To make a pass that leads directly towards scoring.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc assistNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiassisten
- từ tiếng Pháp cổassister“to assist, to attend”
- từ tiếng Latinhassistō“stand at, bestand”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mary sẽ giúp chúng tôi.
- .Phần lớn giới quý tộc đã tán thành ý kiến của ông ấy.
- .Tôi đã vui vẻ tham dự buổi diễn của một số vở bi kịch và hài kịch.
Xuất hiện ở từ khác
- helpdễ nhầm, đồng nghĩaTrang trọng hơn 'help', thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật, công vụ hoặc y tế.
- helpedđồng nghĩatrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
- helpingdễ nhầm“assist” mang nghĩa trang trọng hơn “help”.
- helpsđồng nghĩatrang trọng hơn 'giúp'
- supportdễ nhầm"assist" thường dùng để chỉ việc ra tay phụ giúp, trợ lý trong một công việc cụ thể, trong khi "support" mang nghĩa rộng hơn bao gồm cả ủng hộ tinh thần, chu cấp tài chính hoặc nâng đỡ cấu trúc.
- ayudarTiếng Tây Ban Nhatương đương