asistir
A2động từ (verb)
/asisˈtiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tham dự (một sự kiện)động từto attend (an event)
- Hỗ trợđộng từto assist
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asistirDanh động từ asistiendoPhân từ asistido
| Presente | |
|---|---|
| yo | asisto |
| tú | asistes |
| él/ella/Ud. | asiste |
| nosotros | asistimos |
| vosotros | asistís |
| ellos/Uds. | asisten |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asistir a un evento | Tham dự sự kiện | |
| asistir a la sesión | Tham dự phiên họp | |
| asistir a una reunión | Tham dự cuộc họp | |
| asistir a un congreso | Tham dự một hội nghị | |
| asistir a la asamblea | Tham dự cuộc họp | |
| asistir a un seminario | Tham dự hội thảo | |
| asistir a una conferencia | Tham dự hội nghị | |
| asistir a una manifestación | Tham gia biểu tình |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc asistirTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh