asistente
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asisˈtente/nguồn
Nghĩa chính
- Người tham dựdanh từattendee
- Trợ lý, người phụ tádanh từassistant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asistenteDạng gốc (base form)
- asistentesSố nhiều (plural)
- asistentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- asistentaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asistente de vuelo | Tiếp viên hàng không | |
| asistente personal | Trợ lý cá nhân | |
| asistente social | Nhân viên công tác xã hội | |
| número de asistentes | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có hai hoặc ba trợ lý xuất sắc.
- , .Khi tôi đến, tất cả những người tham dự đã rời đi.
- .Tôi cần một trợ lý biết nói tiếng Hàn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trợ lý
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- aidTiếng Anhtương đương
- presenteđồng nghĩangười tham dự
- secretariodễ nhầmlà người hỗ trợ, không chịu trách nhiệm ghi chép và quản lý hành chính như thư ký